Kết quả tra từ “不准”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不准bù zhǔn
không cho phép; cấm; nghiêm cấm
不准确bù zhǔn què
không chính xác
不准许bù zhǔn xǔ
bị cấm; không được phép
说不准shuō bù zhǔn
không thể nói; không thể nói chính xác
拿不准ná bù zhǔn
nghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định; thiếu quyết đoán
吃不准chī bù zhǔn
không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó