Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “商人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
商人shāng rén

thương nhân; doanh nhân

Cụm từ
商人银行shāng rén yín háng

ngân hàng thương mại

Cụm từ
威尼斯商人Wēi ní sī Shāng rén

The Merchant of Venice của William Shakespeare

Cụm từ