Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不仅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不仅bù jǐn

không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

Cụm từ
不仅如此bù jǐn rú cǐ

không chỉ như thế, mà còn

Cụm từ
不仅仅bù jǐn jǐn

không chỉ; không chỉ là

Cụm từ