Kết quả tra từ “不仅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不仅bù jǐn
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
不仅如此bù jǐn rú cǐ
không chỉ như thế, mà còn
不仅仅bù jǐn jǐn
không chỉ; không chỉ là