Kết quả tra từ “唱喏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱喏chàng rě
(cổ) cúi chào và nói lời lễ phép; mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)
唱喏chàng nuò
trả lời kính cẩn "vâng"