Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “唱喏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
唱喏
chàng rě

(cổ) cúi chào và nói lời lễ phép; mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)

Cụm từ
唱喏
chàng nuò

trả lời kính cẩn "vâng"

Cụm từ