Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唏嘘唏噓

xī xū

唏嘘 là gì?

唏嘘 [xī xū] có nghĩa là (từ tượng thanh) thở dài; thổn thức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唏嘘 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) thở dài
  2. thổn thức

Cách đọc và ghi nhớ 唏嘘

唏嘘 được đọc là xī xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) thở dài; thổn thức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan