Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
员警員警

yuán jǐng

员警 là gì?

员警 [yuán jǐng] có nghĩa là sĩ quan cảnh sát; cảnh sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 员警 trong tiếng Việt

  1. sĩ quan cảnh sát
  2. cảnh sát

Cách đọc và ghi nhớ 员警

员警 được đọc là yuán jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sĩ quan cảnh sát; cảnh sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan