Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不以物喜,不以己悲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
不以物喜,不以己悲
bù yǐ wù xǐ , bù yǐ jǐ bēi

không gắn bó với vật chất, không thương hại chính mình

Cụm từ