Kết quả tra từ “不以物喜,不以己悲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不以物喜,不以己悲bù yǐ wù xǐ , bù yǐ jǐ bēi
không gắn bó với vật chất, không thương hại chính mình