Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哈喇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哈喇
hā la

bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Cụm từ
哈喇子
hā lá zi

(tiếng địa phương) nước bọt

Cụm từ