Kết quả tra từ “哈喇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈喇hā la
bị ôi thiêu; giết; mổ thịt
哈喇子hā lá zi
(tiếng địa phương) nước bọt