Kết quả tra từ “咬啮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咬啮yǎo niè
biến thể của 咬嚙|咬啮[yao3 nie4]; gặm nhấm
咬啮yǎo niè
gặm nhấm