Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咧咧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咧咧liē liē

(tiếng địa phương) khóc; thút thít; (tiếng địa phương) nói nhảm

Cụm từ
骂骂咧咧mà ma liē liē

chửi thề trong khi nói; ăn nói thô tục

Tiếng lóng xã hội
大大咧咧dà dà liē liē

vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

Cụm từ