Kết quả tra từ “咕噜”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咕噜gū lu
(tượng thanh) kêu òng ọc (bụng đói); gù (chim bồ câu); tiếng òng ọc; tiếng uống ừng ực
咕噜肉gū lū ròu
thịt chua ngọt (thịt heo)
叽里咕噜jī li gū lū
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
叽哩咕噜jī li gū lū
(từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ