Kết quả tra từ “呼朋引类”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呼朋引类hū péng yǐn lèi
kêu gọi tất cả những người cùng hội nhóm; thuê một đám đông (thường để tạo hiệu ứng hoặc ủng hộ giả tạo)