Kết quả tra từ “味觉迟钝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
味觉迟钝wèi jué chí dùn
chứng giảm vị giác; mất vị giác