告密者 gào mì zhě 告密者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 告密者 trong tiếng Việt kẻ mách lẻo; người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát); người thổi còi; kẻ chỉ điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan