Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告密者

gào mì zhě

告密者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告密者 trong tiếng Việt

kẻ mách lẻo; người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát); người thổi còi; kẻ chỉ điểm

Tra từ liên quan