Kết quả tra từ “告密者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告密者gào mì zhě
kẻ mách lẻo; người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát); người thổi còi; kẻ chỉ điểm