Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吴越吳越

Wú Yuè

吴越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吴越 trong tiếng Việt

  1. các nước miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
  2. được biết đến như kẻ thù truyền kiếp
Tra từ liên quan