Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吡咯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吡咯bǐ luò

pyrrole (C4H5N) (từ mượn)

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ