Kết quả tra từ “吡咯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吡咯bǐ luò
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
piracetam (C6H10N2O2)