Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “君子坦荡荡,小人长戚戚”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
君子坦荡荡,小人长戚戚jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī

người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi

Cụm từ