Kết quả tra từ “吐丝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吐丝tǔ sī
(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ
吐丝自缚tǔ sī zì fù
tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình