Kết quả tra từ “名表”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名表míng biǎo
đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)
排名表pái míng biǎo
bảng xếp hạng; bảng vinh danh
报名表bào míng biǎo
đơn đăng ký; mẫu đăng ký; LT:張|张[zhang1]