名数名數 míng shù 名数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名数 trong tiếng Việt (ngữ pháp) số cộng với lượng từ; hộ gia đình (trong điều tra dân số) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan