Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名数名數

míng shù

名数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名数 trong tiếng Việt

(ngữ pháp) số cộng với lượng từ; hộ gia đình (trong điều tra dân số)

Tra từ liên quan