Kết quả tra từ “名字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名字míng zi
tên (của người hoặc vật); LT:個|个[ge4]
相同名字xiāng tóng míng zì
cùng tên; có cùng tên
指令名字zhǐ lìng míng zì
tên lệnh