Kết quả tra từ “同业拆借”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同业拆借tóng yè chāi jiè
khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng