Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下注”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下注xià zhù

rót; rơi (mưa); đặt cược

Cụm từ
雨泽下注yǔ zé xià zhù

lượng mưa

Cụm từ
皮下注射pí xià zhù shè

tiêm dưới da; tiêm hypodermic

Cụm từ