Kết quả tra từ “下注”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下注xià zhù
rót; rơi (mưa); đặt cược
雨泽下注yǔ zé xià zhù
lượng mưa
皮下注射pí xià zhù shè
tiêm dưới da; tiêm hypodermic