Kết quả cho “下注”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rót; rơi (mưa); đặt cược
tiêm dưới da; tiêm hypodermic
lượng mưa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rót; rơi (mưa); đặt cược
tiêm dưới da; tiêm hypodermic
lượng mưa