Kết quả tra từ “同位素”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同位素tóng wèi sù
đồng vị
同位素分离tóng wèi sù fēn lí
tách đồng vị
裂变同位素liè biàn tóng wèi sù
đồng vị phân hạch
放射性同位素fàng shè xìng tóng wèi sù
đồng vị phóng xạ
可转换同位素kě zhuǎn huàn tóng wèi sù
đồng vị có thể chuyển đổi