Kết quả tra từ “吊装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊装diào zhuāng
xây dựng bằng cách cẩu lắp các thành phần đã được lắp ráp sẵn vào vị trí