Kết quả tra từ “吊瓶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊瓶diào píng
túi hoặc chai truyền dịch (IV)
吊瓶族diào píng zú
"bộ tộc truyền dịch", bệnh nhân thích dùng thuốc bằng cách truyền dịch hơn là uống hoặc tiêm, v.v
打吊瓶dǎ diào píng
cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch