Kết quả tra từ “吉尔吉斯”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉尔吉斯Jí ěr jí sī
Kyrgyz; Kyrgyzstan
吉尔吉斯族Jí ěr jí sī zú
nhóm dân tộc Kyrgyz; cũng viết là 柯爾克孜族|柯尔克孜族[Ke1 er3 ke4 zi1 zu2]
吉尔吉斯斯坦Jí ěr jí sī sī tǎn
Kyrgyzstan
吉尔吉斯坦Jí ěr jí sī tǎn
Kyrgyzstan
吉尔吉斯人Jí ěr jí sī rén
Người Kyrgyz