Kết quả tra từ “合编”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合编hé biān
biên soạn chung; sáp nhập và tái tổ chức (đơn vị quân đội, v.v.)