Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合理

hé lǐ

合理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合理 trong tiếng Việt

hợp lý; có lý; công bằng

Tra từ liên quan