Kết quả tra từ “下放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下放xià fàng
phân quyền; phân cấp; điều cán bộ đảng về làm việc tại cơ sở hoặc nông thôn