Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合成代谢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
合成代谢
hé chéng dài xiè

đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa

Cụm từ