Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合并”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合并hé bìng

sáp nhập; thôn tính

Cụm từ
合并hé bìng

biến thể của 合併|合并[he2 bing4]

Cụm từ
合并症hé bìng zhèng

biến chứng (y học)

Cụm từ
中西合并Zhōng Xī hé bìng

kết hợp Trung - Tây

Cụm từ