Kết quả tra từ “各行各业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各行各业gè háng gè yè
mọi ngành nghề; tất cả các nghề; mọi lĩnh vực trong cuộc sống