Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吃饱了饭撑的”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
吃饱了饭撑的
chī bǎo le fàn chēng de

rảnh rỗi không có việc gì làm; xem 吃飽撐著|吃饱撑着

Cụm từ