Kết quả tra từ “吃人不吐骨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃人不吐骨头chī rén bù tǔ gǔ tóu
tàn nhẫn; tham lam và độc ác