Kết quả tra từ “史观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史观shǐ guān
quan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sử
历史观点lì shǐ guān diǎn
quan điểm lịch sử