Kết quả tra từ “史普尼克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史普尼克Shǐ pǔ ní kè
Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克