Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “史普尼克”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
史普尼克
Shǐ pǔ ní kè

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô; cũng viết là 斯普特尼克

Cụm từ