Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台球

tái qiú

台球 là gì?

台球 [tái qiú] có nghĩa là bi-a.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台球 trong tiếng Việt

bi-a

Cách đọc và ghi nhớ 台球

台球 được đọc là tái qiú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bi-a”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan