Kết quả tra từ “可能”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可能kě néng
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]
可能性kě néng xìng
khả năng; xác suất
尽可能jìn kě néng
xem 儘可能|尽可能[jin3 ke3 neng2]
没有什么不可能méi yǒu shén me bù kě néng
không có gì là không thể; không có gì là không thể xảy ra
极有可能jí yǒu kě néng
rất có khả năng; cực kỳ có thể xảy ra; có khả năng cao
有可能yǒu kě néng
có thể; có khả năng; có lẽ
尽可能jǐn kě néng
càng nhiều càng tốt; trong khả năng của một người
不可能bù kě néng
không thể; không thể nào; không có khả năng