Kết quả tra từ “可控硅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可控硅kě kòng guī
(điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor