Kết quả tra từ “可不”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可不kě bu
xem 可不是[ke3 bu5 shi4]
可不是kě bu shì
đúng là như vậy; chính xác!
大可不必dà kě bù bì
không cần thiết; không cần