Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另类另類

lìng lèi

另类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另类 trong tiếng Việt

khác thường; thay thế; tiên phong; không chính thống; kỳ lạ

Tra từ liên quan