Kết quả tra từ “另类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另类lìng lèi
khác thường; thay thế; tiên phong; không chính thống; kỳ lạ
另类医疗lìng lèi yī liáo
y học thay thế