Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “另类”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
另类
lìng lèi

khác thường; thay thế; tiên phong; không chính thống; kỳ lạ

Cụm từ
另类医疗
lìng lèi yī liáo

y học thay thế

Cụm từ