Kết quả tra từ “另外”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另外lìng wài
bổ sung; thêm vào; ngoài ra; tách biệt; khác; hơn nữa; hơn thế
说是一回事,而做又是另外一回事shuō shì yī huí shì , ér zuò yòu shì lìng wài yī huí shì
xem 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事[shuo1 shi4 yi1 hui2 shi4 , zuo4 you4 shi4 ling4 wai4 yi1 hui2 shi4]
说是一回事,做又是另外一回事shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì
Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)