Kết quả tra từ “句点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
句点jù diǎn
dấu chấm (dấu câu); (nghĩa bóng) điểm kết thúc; hoàn thành