Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “古老肉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
古老肉
gǔ lǎo ròu

thịt lợn chua ngọt; cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

Cụm từ