Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口服”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口服kǒu fú

uống thuốc bằng miệng; uống (thuốc tránh thai, v.v.); nói rằng mình bị thuyết phục

Cụm từ
心服口服xīn fú kǒu fú

(thành ngữ) chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục

Thành ngữ