Kết quả tra từ “口服”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口服kǒu fú
uống thuốc bằng miệng; uống (thuốc tránh thai, v.v.); nói rằng mình bị thuyết phục
心服口服xīn fú kǒu fú
(thành ngữ) chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục