丛林叢林 cóng lín 丛林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丛林 trong tiếng Việt rừng rậm; bụi rậm; khu rừng; chùa chiền Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan