Kết quả tra từ “受洗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受洗shòu xǐ
nhận lễ báp-têm; được báp-têm
受洗命名shòu xǐ mìng míng
được đặt tên thánh